TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Sinh vật tiếng Đức là gì?

"sinh vật" trong tiếng Đức là das Wesen (danh từ), das Lebewesen (danh từ), das Geschöpf (danh từ).

das Wesen Danh từ · giống trung

/ˈveːzən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.

Xem đầy đủ từ "Wesen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Lebewesen Danh từ · giống trung

/ˈleːbəˌveːzən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật.

  • Sind Viren Lebewesen? Virus có phải là sinh vật sống không?

Xem đầy đủ từ "Lebewesen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Geschöpf Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật, tạo vật.

Xem đầy đủ từ "Geschöpf": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Organismus Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh vật.

Xem đầy đủ từ "Organismus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sinh vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sinh vật tiếng Đức là gì?

"sinh vật" trong tiếng Đức là das Wesen (danh từ), das Lebewesen (danh từ), das Geschöpf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.