TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tầm nhìn tiếng Đức là gì?

"tầm nhìn" trong tiếng Đức là die Sicht (danh từ), die Vision (danh từ), die Aussicht (danh từ).

die Sicht Danh từ · giống cái

/zɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm nhìn, khung nhìn.

Xem đầy đủ từ "Sicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Vision Danh từ · giống cái

/viˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm nhìn, viễn cảnh.

Xem đầy đủ từ "Vision": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Aussicht Danh từ · giống cái

[ˈaʊ̯szɪçt͡] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quang cảnh, tầm nhìn.

  • Wir kletterten höher, um eine bessere Aussicht zu bekommen. Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.

Xem đầy đủ từ "Aussicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầm nhìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tầm nhìn tiếng Đức là gì?

"tầm nhìn" trong tiếng Đức là die Sicht (danh từ), die Vision (danh từ), die Aussicht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.