Tới tiếng Đức là gì?
"tới" trong tiếng Đức là zu (giới từ), bis (giới từ), erreichen (động từ).
zu Giới từ
/t͡suː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến, tới (chỉ hướng đến người, nơi chốn: zu Hause — ở nhà; zum Arzt — đến bác sĩ)
bis Giới từ
/bɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho đến, đến, cho tới, tới.
- Ich werde hier warten, bis sie kommt. Tôi sẽ đợi ở đây đến khi nào cô ấy tới.
- Wie lange braucht man bis zum Bahnhof? Mất bao nhiêu thời gian để đi từ đay tới ga?
erreichen Động từ
/ɛɐ̯ˈʁaɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đến, tới, kịp (den Zug erreichen — kịp chuyến tàu)
Xem đầy đủ từ "erreichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
bis zu Giới từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho đến, đến, tới, cho tới.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tới tiếng Đức là gì?
"tới" trong tiếng Đức là zu (giới từ), bis (giới từ), erreichen (động từ).