TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tới tiếng Đức là gì?

"tới" trong tiếng Đức là zu (giới từ), bis (giới từ), erreichen (động từ).

zu Giới từ

/t͡suː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến, tới (chỉ hướng đến người, nơi chốn: zu Hause — ở nhà; zum Arzt — đến bác sĩ)

Xem đầy đủ từ "zu": der/die/das, biến cách, cách chia →

bis Giới từ

/bɪs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho đến, đến, cho tới, tới.

  • Ich werde hier warten, bis sie kommt. Tôi sẽ đợi ở đây đến khi nào cô ấy tới.
  • Wie lange braucht man bis zum Bahnhof? Mất bao nhiêu thời gian để đi từ đay tới ga?

Xem đầy đủ từ "bis": der/die/das, biến cách, cách chia →

erreichen Động từ

/ɛɐ̯ˈʁaɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đến, tới, kịp (den Zug erreichen — kịp chuyến tàu)

Xem đầy đủ từ "erreichen": der/die/das, biến cách, cách chia →

bis zu Giới từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho đến, đến, tới, cho tới.

Xem đầy đủ từ "bis zu": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tới" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tới tiếng Đức là gì?

"tới" trong tiếng Đức là zu (giới từ), bis (giới từ), erreichen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.