TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tủ quần áo tiếng Đức là gì?

"tủ quần áo" trong tiếng Đức là der Schrank (danh từ), der Kleiderschrank (danh từ).

der Schrank Danh từ · giống đực

/ʃʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ quần áo, tủ áo.

Xem đầy đủ từ "Schrank": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kleiderschrank Danh từ · giống đực

/ˈklaɪdɐˌʃʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tủ áo, quần áo, tủ quần áo.

  • Die hängt im Kleiderschrank. Nó đang treo trong tủ quần áo.
  • Der hängt im Kleiderschrank. Nó đang treo trong tủ quần áo.

Xem đầy đủ từ "Kleiderschrank": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tủ quần áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tủ quần áo tiếng Đức là gì?

"tủ quần áo" trong tiếng Đức là der Schrank (danh từ), der Kleiderschrank (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.