Tức giận tiếng Đức là gì?
"tức giận" trong tiếng Đức là wütend (tính từ).
wütend Tính từ
/ˈvyːtənt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giận dữ, tức giận.
- Obwohl er sich entschuldigt hat, bin ich immer noch wütend. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận
- Der König war sehr wütend. Nhà vua đã rất tức giận.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tức giận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tức giận tiếng Đức là gì?
"tức giận" trong tiếng Đức là wütend (tính từ).