TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tức giận tiếng Đức là gì?

"tức giận" trong tiếng Đức là wütend (tính từ).

wütend Tính từ

/ˈvyːtənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giận dữ, tức giận.

  • Obwohl er sich entschuldigt hat, bin ich immer noch wütend. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận
  • Der König war sehr wütend. Nhà vua đã rất tức giận.

Xem đầy đủ từ "wütend": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tức giận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tức giận tiếng Đức là gì?

"tức giận" trong tiếng Đức là wütend (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.