TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Từ bỏ tiếng Đức là gì?

"từ bỏ" trong tiếng Đức là verlassen (động từ), aufgeben (động từ), verzichten (động từ).

verlassen Động từ

/fərˈlasən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ bỏ.

Xem đầy đủ từ "verlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

aufgeben Động từ

/ˈaʊ̯fˌɡeːbm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ, từ bỏ.

  • Wir dürfen nicht aufgeben. Chúng ta không thể từ bỏ.
  • Wir können nicht aufgeben. Chúng ta không thể từ bỏ.

Xem đầy đủ từ "aufgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

verzichten Động từ

/ferˈtsɪçtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (auf) từ bỏ, bỏ qua, nhịn.

Xem đầy đủ từ "verzichten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ bỏ tiếng Đức là gì?

"từ bỏ" trong tiếng Đức là verlassen (động từ), aufgeben (động từ), verzichten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.