Ta tiếng Đức là gì?
"ta" trong tiếng Đức là man (đại từ), einer (đại từ), ich (đại từ).
man Đại từ
/man/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ta, người ta, mình, ai.
einer Đại từ
/aɪ̯nar/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ta, người ta, mình, ai.
ich Đại từ
/ɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôi, tớ, ta, tui, tao.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ta" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ta tiếng Đức là gì?
"ta" trong tiếng Đức là man (đại từ), einer (đại từ), ich (đại từ).