Thành ngữ tiếng Đức là gì?
"thành ngữ" trong tiếng Đức là der Ausdruck (danh từ), die Redewendung (danh từ), das Idiom (danh từ).
der Ausdruck Danh từ · giống đực
[ˈʔaʊ̯sdʁʊk] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành ngữ, từ ngữ.
Xem đầy đủ từ "Ausdruck": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Redewendung Danh từ · giống cái
/ˈʁeːdəˌvɛndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành ngữ, từ ngữ.
Xem đầy đủ từ "Redewendung": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Idiom Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành ngữ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thành ngữ tiếng Đức là gì?
"thành ngữ" trong tiếng Đức là der Ausdruck (danh từ), die Redewendung (danh từ), das Idiom (danh từ).