TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thì tiếng Đức là gì?

"thì" trong tiếng Đức là sein (động từ), dann (phó từ), die Zeit (danh từ).

sein Động từ

/zaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là, thì (er ist Lehrer — anh ấy là giáo viên)

Xem đầy đủ từ "sein": der/die/das, biến cách, cách chia →

dann Phó từ

/dan/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì, thế thì, vậy thì.

  • Wenn du Hunger hast, warum isst du dann nicht? Nếu ấy đói thì sao không ăn đi?
  • Wenn ich es nicht jetzt tue, dann werde ich es nie tun. Nếu tôi không làm bay giờ thì tôi sẽ không bao giờ làm hết.

Xem đầy đủ từ "dann": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Zeit Danh từ · giống cái

[t͡saɪ̯t] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì.

  • Ich brauche mehr Zeit. Tôi cần thêm thì giờ.
  • Verlorene Zeit kehrt nicht wieder. Thời gian đã mất thì không tìm lại được.

Xem đầy đủ từ "Zeit": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Tempus Danh từ · giống trung

[ˈtɛmpʊs] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì.

Xem đầy đủ từ "Tempus": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thì tiếng Đức là gì?

"thì" trong tiếng Đức là sein (động từ), dann (phó từ), die Zeit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.