Thùng tiếng Đức là gì?
"thùng" trong tiếng Đức là der Tank (danh từ), der Behälter (danh từ).
der Tank Danh từ · giống đực
/taŋk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thùng.
der Behälter Danh từ · giống đực
/bəˈhɛltɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thùng.
Xem đầy đủ từ "Behälter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thùng tiếng Đức là gì?
"thùng" trong tiếng Đức là der Tank (danh từ), der Behälter (danh từ).