TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thường xuyên tiếng Đức là gì?

"thường xuyên" trong tiếng Đức là ständig (tính từ), häufig (tính từ).

ständig Tính từ

/ˈʃtɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường xuyên, liên tục.

Xem đầy đủ từ "ständig": der/die/das, biến cách, cách chia →

häufig Tính từ

[ˈhɔɪ̯.fɪç] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường xuyên.

Xem đầy đủ từ "häufig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường xuyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thường xuyên tiếng Đức là gì?

"thường xuyên" trong tiếng Đức là ständig (tính từ), häufig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.