Thường xuyên tiếng Đức là gì?
"thường xuyên" trong tiếng Đức là ständig (tính từ), häufig (tính từ).
ständig Tính từ
/ˈʃtɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường xuyên, liên tục.
Xem đầy đủ từ "ständig": der/die/das, biến cách, cách chia →
häufig Tính từ
[ˈhɔɪ̯.fɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường xuyên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thường xuyên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thường xuyên tiếng Đức là gì?
"thường xuyên" trong tiếng Đức là ständig (tính từ), häufig (tính từ).