Thắng tiếng Đức là gì?
"thắng" trong tiếng Đức là gewinnen (động từ), der Sieg (danh từ), bremsen (động từ).
gewinnen Động từ
/ɡəˈvɪnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng, chiến thắng, thắng lợi.
- Wenn du glaubst, deine Mannschaft kann gegen unsere gewinnen, wirst du dich noch wundern! Nếu anh nghĩ rằng đội của anh có thể thắng đội của chúng tôi thì anh nên nghĩ lại!
- Tom sollte gewinnen. Tom chắc chắn sẽ thắng.
Xem đầy đủ từ "gewinnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Sieg Danh từ · giống đực
/ziːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng, thắng lợi.
- Jener Sieg wurde zu einem Quell des Nationalstolzes. Chiến thắng đó trở thành nguồn sức mạnh khơi dậy niềm tự hào dân tộc.
bremsen Động từ
/ˈbʁɛmzən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thắng, hãm, phanh.
Xem đầy đủ từ "bremsen": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Bremse Danh từ · giống cái
/ˈbʁɛmzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phanh, thắng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thắng tiếng Đức là gì?
"thắng" trong tiếng Đức là gewinnen (động từ), der Sieg (danh từ), bremsen (động từ).