TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thằng ngốc tiếng Đức là gì?

"thằng ngốc" trong tiếng Đức là der Idiot (danh từ), der Dummkopf (danh từ), der Blödmann (danh từ).

der Idiot Danh từ · giống đực

/iˈdi̯oːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thằng ngốc, thằng ngu.

Xem đầy đủ từ "Idiot": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Dummkopf Danh từ · giống đực

/ˈdʊmˌkɔp͡f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thằng ngốc, đồ ngốc.

Xem đầy đủ từ "Dummkopf": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Blödmann Danh từ · giống đực

/ˈbløːtman/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ) thằng ngốc.

Xem đầy đủ từ "Blödmann": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Schwachkopf Danh từ · giống đực

/ˈʃvaxkɔpf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ ngu, thằng ngốc.

Xem đầy đủ từ "Schwachkopf": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thằng ngốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thằng ngốc tiếng Đức là gì?

"thằng ngốc" trong tiếng Đức là der Idiot (danh từ), der Dummkopf (danh từ), der Blödmann (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.