Thẳng tiếng Đức là gì?
"thẳng" trong tiếng Đức là gerade (tính từ), direkt (tính từ), offen (tính từ).
gerade Tính từ
/ɡəˈraːdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẳng.
direkt Tính từ
/diˈʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẳng, thẳng thắn.
offen Tính từ
/ˈɔfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẳng, thẳng thắn.
aufrichtig Tính từ
/ˈaʊf.ʁɪç.tɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thẳng, thẳng thắn.
Xem đầy đủ từ "aufrichtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thẳng tiếng Đức là gì?
"thẳng" trong tiếng Đức là gerade (tính từ), direkt (tính từ), offen (tính từ).