TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thề tiếng Đức là gì?

"thề" trong tiếng Đức là schwören (động từ).

schwören Động từ

/ʃvøːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thề.

  • Ich habe geschworen. Tôi đã thề.
  • Ich schwöre, dass ich das jeden Morgen mache. Tôi thề đây là việc tôi làm mỗi sáng.

Xem đầy đủ từ "schwören": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thề tiếng Đức là gì?

"thề" trong tiếng Đức là schwören (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.