Thề tiếng Đức là gì?
"thề" trong tiếng Đức là schwören (động từ).
schwören Động từ
/ʃvøːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thề.
- Ich habe geschworen. Tôi đã thề.
- Ich schwöre, dass ich das jeden Morgen mache. Tôi thề đây là việc tôi làm mỗi sáng.
Xem đầy đủ từ "schwören": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thề tiếng Đức là gì?
"thề" trong tiếng Đức là schwören (động từ).