TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thứ hai tiếng Đức là gì?

"thứ hai" trong tiếng Đức là zweite (tính từ), der Montag (danh từ).

zweite Tính từ

[ˈtsvaɪ̯tə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ hai, thứ nhì.

  • Biege bitte an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.
  • Biegt an der zweiten Ampel links ab! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai.

Xem đầy đủ từ "zweite": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Montag Danh từ · giống đực

/ˈmoːnˌtaːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ Hai.

  • Wie wäre es mit Montag? Thứ Hai thì sao?
  • Es sieht so aus, als ob heute Montag ist. Nhìn cứ tưởng hôm nay là thứ hai không đó.

Xem đầy đủ từ "Montag": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thứ hai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thứ hai tiếng Đức là gì?

"thứ hai" trong tiếng Đức là zweite (tính từ), der Montag (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.