Thử nghiệm tiếng Đức là gì?
"thử nghiệm" trong tiếng Đức là der Versuch (danh từ), die Probe (danh từ), probieren (động từ).
der Versuch Danh từ · giống đực
/fɛɐ̯ˈzuːx/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử nghiệm.
Xem đầy đủ từ "Versuch": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Probe Danh từ · giống cái
/ˈpʁoːbə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử nghiệm.
probieren Động từ
/pʁoˈbiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử nghiệm.
Xem đầy đủ từ "probieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thử nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thử nghiệm tiếng Đức là gì?
"thử nghiệm" trong tiếng Đức là der Versuch (danh từ), die Probe (danh từ), probieren (động từ).