Thiên vị tiếng Đức là gì?
"thiên vị" trong tiếng Đức là parteiisch (tính từ), befangen (tính từ), tendenziös (tính từ).
parteiisch Tính từ
/paʁˈtaɪ̯ɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên vị.
Xem đầy đủ từ "parteiisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
befangen Tính từ
/bəˈfaŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên vị.
Xem đầy đủ từ "befangen": der/die/das, biến cách, cách chia →
tendenziös Tính từ
/tɛndɛnˈt͡sjøːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên vị.
Xem đầy đủ từ "tendenziös": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên vị tiếng Đức là gì?
"thiên vị" trong tiếng Đức là parteiisch (tính từ), befangen (tính từ), tendenziös (tính từ).