TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thiên vị tiếng Đức là gì?

"thiên vị" trong tiếng Đức là parteiisch (tính từ), befangen (tính từ), tendenziös (tính từ).

parteiisch Tính từ

/paʁˈtaɪ̯ɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị.

Xem đầy đủ từ "parteiisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

befangen Tính từ

/bəˈfaŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị.

Xem đầy đủ từ "befangen": der/die/das, biến cách, cách chia →

tendenziös Tính từ

/tɛndɛnˈt͡sjøːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên vị.

Xem đầy đủ từ "tendenziös": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thiên vị tiếng Đức là gì?

"thiên vị" trong tiếng Đức là parteiisch (tính từ), befangen (tính từ), tendenziös (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.