Trước hết tiếng Đức là gì?
"trước hết" trong tiếng Đức là erst (phó từ), zunächst (phó từ), zuerst (phó từ).
erst Phó từ
/eːrst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước tiên, trước hết.
zunächst Phó từ
/tsuˈnɛːçst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước hết, trước nhất, trước tiên.
Xem đầy đủ từ "zunächst": der/die/das, biến cách, cách chia →
zuerst Phó từ
/tsuˈʔeːɐ̯st/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước tiên, trước hết.
erstens Phó từ
/ˈeːɐ̯stns/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước tiên, trước hết, trước nhất.
Xem đầy đủ từ "erstens": der/die/das, biến cách, cách chia →
zuallererst Phó từ
/t͡suːˌʔalɐˈʔeːɐ̯st/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trước hết, trước nhất, trước tiên.
Xem đầy đủ từ "zuallererst": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước hết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trước hết tiếng Đức là gì?
"trước hết" trong tiếng Đức là erst (phó từ), zunächst (phó từ), zuerst (phó từ).