Trải qua tiếng Đức là gì?
"trải qua" trong tiếng Đức là verbringen (động từ), erleben (động từ), durchmachen (động từ).
verbringen Động từ
[fɛɐ̯ˈbʁɪŋən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trải qua, dành (thời gian)
Xem đầy đủ từ "verbringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
erleben Động từ
/ʔɛɐ̯ˈleːbm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trải qua, trải nghiệm, kinh qua, nếm trải, nếm mùi.
- Die Überschwemmung war die schlimmste Katastrophe, die sie je erlebt hatten. Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua.
Xem đầy đủ từ "erleben": der/die/das, biến cách, cách chia →
durchmachen Động từ
/ˈdʊʁçˌmaχn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trải qua (khó khăn)
Xem đầy đủ từ "durchmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trải qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trải qua tiếng Đức là gì?
"trải qua" trong tiếng Đức là verbringen (động từ), erleben (động từ), durchmachen (động từ).