Trở lại tiếng Đức là gì?
"trở lại" trong tiếng Đức là zurückkommen (động từ), zurückkehren (động từ), zurückgehen (động từ).
zurückkommen Động từ
[t͡suˈʁʏkˌkɔmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại, trở về, về.
- Ich rufe sie morgen an, wenn ich zurückkomme. Tôi sẽ gọi họ vào ngày mai khi tôi quay trở lại
- Ich werde sie morgen anrufen, wenn ich zurückkomme. Tôi sẽ gọi họ vào ngày mai khi tôi quay trở lại
Xem đầy đủ từ "zurückkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zurückkehren Động từ
/tsuˈʁʏkˌkeːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại, trở về, về.
- Sie wagte es, nie mehr dorthin zurückzukehren. Cô áy không dám trở lại đó nữa.
- Wir werden nicht zur Normalität zurückkehren, weil die Normalität das Problem war. Chúng ta sẽ không quay trở lại bình thường bởi vì bình thường chính là vấn đề.
Xem đầy đủ từ "zurückkehren": der/die/das, biến cách, cách chia →
zurückgehen Động từ
[zuˈʁʏkˌɡeːən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại.
- Ich wünschte, ich könnte zurückgehen in der Zeit. Ước gì thời gian có thể quay trở lại.
Xem đầy đủ từ "zurückgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
wiederkommen Động từ
/ˈviːdɐˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại, quay lại.
Xem đầy đủ từ "wiederkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zurückfahren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại.
Xem đầy đủ từ "zurückfahren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trở lại tiếng Đức là gì?
"trở lại" trong tiếng Đức là zurückkommen (động từ), zurückkehren (động từ), zurückgehen (động từ).