TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trợ giúp tiếng Đức là gì?

"trợ giúp" trong tiếng Đức là die Hilfe (danh từ), der Beistand (danh từ).

die Hilfe Danh từ · giống cái

/ˈhɪlfə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.

  • Seine Hilfe kam gerade im richtigen Augenblick. Sự trợ giúp của anh ấy đến thật đúng lúc.

Xem đầy đủ từ "Hilfe": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Beistand Danh từ · giống đực

[ˈbaɪ̯ʃtant] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.

Xem đầy đủ từ "Beistand": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trợ giúp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trợ giúp tiếng Đức là gì?

"trợ giúp" trong tiếng Đức là die Hilfe (danh từ), der Beistand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.