Trợ giúp tiếng Đức là gì?
"trợ giúp" trong tiếng Đức là die Hilfe (danh từ), der Beistand (danh từ).
die Hilfe Danh từ · giống cái
/ˈhɪlfə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
- Seine Hilfe kam gerade im richtigen Augenblick. Sự trợ giúp của anh ấy đến thật đúng lúc.
der Beistand Danh từ · giống đực
[ˈbaɪ̯ʃtant] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.
Xem đầy đủ từ "Beistand": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trợ giúp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trợ giúp tiếng Đức là gì?
"trợ giúp" trong tiếng Đức là die Hilfe (danh từ), der Beistand (danh từ).