Trai tiếng Đức là gì?
"trai" trong tiếng Đức là der Junge (danh từ), der Sohn (danh từ), männlich (tính từ).
der Junge Danh từ · giống đực
/ˈjʊŋə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trai, con trai.
- Er sieht wie ein guter Junge aus. Cậu ấy trông có vẻ giống một chàng trai tốt.
der Sohn Danh từ · giống đực
/zoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con trai.
- Der verlorene Sohn kehrte wieder heim. Đứa con trai hoang tàng đã về nhà.
- Ihr Sohn hat den Namen John. Con trai họ tên là John.
männlich Tính từ
/ˈmɛnlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trai, nam, trống, đực.
Xem đầy đủ từ "männlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Knabe Danh từ · giống đực
/ˈknaːbə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trai, con trai.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trai tiếng Đức là gì?
"trai" trong tiếng Đức là der Junge (danh từ), der Sohn (danh từ), männlich (tính từ).