TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trong tiếng Đức là gì?

"trong" trong tiếng Đức là klar (tính từ), während (giới từ), durchsichtig (tính từ).

klar Tính từ

/klaːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong, trong suốt.

Xem đầy đủ từ "klar": der/die/das, biến cách, cách chia →

während Giới từ

/ˈvɛːʁənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong lúc, trong khi, trong, trong khoảng.

  • Sie nimmt sich einen neuen Liebhaber, während er Seelenqualen leidet. Trong khi anh ta đang đau khổ thì cô ta có người yêu mới.
  • Ich werde ein Buch lesen, während du schläfst. Tôi sẽ đọc sách trong lúc bạn đang ngủ.

Xem đầy đủ từ "während": der/die/das, biến cách, cách chia →

durchsichtig Tính từ

/ˈdʊʁçˌzɪçtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong.

  • Diese durchsichtige Flüssigkeit enthält Gift. Thứ chất lỏng trong suốt này có độc.
  • Wasser ist durchsichtig. Nước trong suốt.

Xem đầy đủ từ "durchsichtig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong tiếng Đức là gì?

"trong" trong tiếng Đức là klar (tính từ), während (giới từ), durchsichtig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.