TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Váng sữa tiếng Đức là gì?

"váng sữa" trong tiếng Đức là die Sahne (danh từ), das Obers (danh từ), der Rahm (danh từ).

die Sahne Danh từ · giống cái

/ˈzaːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.

Xem đầy đủ từ "Sahne": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Obers Danh từ · giống trung

/ˈo.ːbɐs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.

Xem đầy đủ từ "Obers": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Rahm Danh từ · giống đực

/ʁaːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.

Xem đầy đủ từ "Rahm": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Schmetten Danh từ · giống đực

/ʃmɛ.tn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.

Xem đầy đủ từ "Schmetten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "váng sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Váng sữa tiếng Đức là gì?

"váng sữa" trong tiếng Đức là die Sahne (danh từ), das Obers (danh từ), der Rahm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.