Váng sữa tiếng Đức là gì?
"váng sữa" trong tiếng Đức là die Sahne (danh từ), das Obers (danh từ), der Rahm (danh từ).
die Sahne Danh từ · giống cái
/ˈzaːnə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.
das Obers Danh từ · giống trung
/ˈo.ːbɐs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.
der Rahm Danh từ · giống đực
/ʁaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.
der Schmetten Danh từ · giống đực
/ʃmɛ.tn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kem, cơ rem, kem sữa, váng sữa.
Xem đầy đủ từ "Schmetten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "váng sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Váng sữa tiếng Đức là gì?
"váng sữa" trong tiếng Đức là die Sahne (danh từ), das Obers (danh từ), der Rahm (danh từ).