Ví tiếng Đức là gì?
"ví" trong tiếng Đức là die Börse (danh từ), die Brieftasche (danh từ), der Geldbeutel (danh từ).
die Börse Danh từ · giống cái
/ˈbœrzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ví, bóp.
die Brieftasche Danh từ · giống cái
/ˈbʁiːfˌtaʃə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ví, bóp.
- Ich habe meine Brieftasche verloren. Tôi bị mất ví.
Xem đầy đủ từ "Brieftasche": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Geldbeutel Danh từ · giống đực
/ˈɡɛltˌbɔɪ̯tl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ví, bóp.
- Ich ließ meinen Geldbeutel zuhause. Tôi đã để ví tiền ở nhà.
- Tom hat seinen Geldbeutel verloren. Tom bị mất ví.
Xem đầy đủ từ "Geldbeutel": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Portemonnaie Danh từ · giống trung
/pɔʁt.moˈneː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ví, bóp.
- Ich hab mein Portemonnaie verloren. Tôi bị mất ví.
- Ich habe mein Portemonnaie verloren. Tôi bị mất ví.
Xem đầy đủ từ "Portemonnaie": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Geldbörse Danh từ · giống cái
/ˈɡɛltˌbœʁzə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ví, bóp.
- Ich habe meine Geldbörse verloren. Tôi bị mất ví.
Xem đầy đủ từ "Geldbörse": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ví tiếng Đức là gì?
"ví" trong tiếng Đức là die Börse (danh từ), die Brieftasche (danh từ), der Geldbeutel (danh từ).