Văn phòng tiếng Đức là gì?
"văn phòng" trong tiếng Đức là das Büro (danh từ), die Praxis (danh từ), das Kontor (danh từ).
das Büro Danh từ · giống trung
/byˈroː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng.
- Er machte das Licht in seinem Büro aus. Anh ấy đã tắt đèn trong văn phòng.
- Er schaltete das Licht in seinem Büro aus. Anh ấy đã tắt đèn trong văn phòng.
die Praxis Danh từ · giống cái
/ˈpʁaksɪs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng khám (bác sĩ), văn phòng (luật sư)
das Kontor Danh từ · giống trung
/kɔnˈtoːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn phòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Văn phòng tiếng Đức là gì?
"văn phòng" trong tiếng Đức là das Büro (danh từ), die Praxis (danh từ), das Kontor (danh từ).