Vật chất tiếng Đức là gì?
"vật chất" trong tiếng Đức là der Stoff (danh từ), die Substanz (danh từ), die Masse (danh từ).
der Stoff Danh từ · giống đực
/ʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật chất.
die Substanz Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật chất.
Xem đầy đủ từ "Substanz": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Masse Danh từ · giống cái
/ˈmasə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật chất.
die Materie Danh từ · giống cái
/maˈteːʁiə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật chất.
Xem đầy đủ từ "Materie": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Rohstoff Danh từ · giống đực
/ˈʁoːʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật chất.
Xem đầy đủ từ "Rohstoff": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Vật chất tiếng Đức là gì?
"vật chất" trong tiếng Đức là der Stoff (danh từ), die Substanz (danh từ), die Masse (danh từ).