TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vật chất tiếng Đức là gì?

"vật chất" trong tiếng Đức là der Stoff (danh từ), die Substanz (danh từ), die Masse (danh từ).

der Stoff Danh từ · giống đực

/ʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật chất.

Xem đầy đủ từ "Stoff": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Substanz Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật chất.

Xem đầy đủ từ "Substanz": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Masse Danh từ · giống cái

/ˈmasə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật chất.

Xem đầy đủ từ "Masse": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Materie Danh từ · giống cái

/maˈteːʁiə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật chất.

Xem đầy đủ từ "Materie": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Rohstoff Danh từ · giống đực

/ˈʁoːʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật chất.

Xem đầy đủ từ "Rohstoff": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vật chất tiếng Đức là gì?

"vật chất" trong tiếng Đức là der Stoff (danh từ), die Substanz (danh từ), die Masse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.