Vắt tiếng Đức là gì?
"vắt" trong tiếng Đức là auswringen (động từ), wringen (động từ).
auswringen Động từ
[ˈaʊ̯sˌvʁɪŋən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắt.
Xem đầy đủ từ "auswringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
wringen Động từ
/vʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắt.
Xem đầy đủ từ "wringen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vắt tiếng Đức là gì?
"vắt" trong tiếng Đức là auswringen (động từ), wringen (động từ).