TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Vỉa hè tiếng Đức là gì?

"vỉa hè" trong tiếng Đức là das Pflaster (danh từ), der Gehweg (danh từ), der Bürgersteig (danh từ).

das Pflaster Danh từ · giống trung

/ˈpflastɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỉa hè.

Xem đầy đủ từ "Pflaster": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gehweg Danh từ · giống đực

/ˈɡeːˌveːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỉa hè.

Xem đầy đủ từ "Gehweg": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Bürgersteig Danh từ · giống đực

/ˈbʏrɡərˌʃtaɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỉa hè.

Xem đầy đủ từ "Bürgersteig": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Gehsteig Danh từ · giống đực

[ˈɡeːʃtaɪ̯k] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỉa hè.

Xem đầy đủ từ "Gehsteig": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Kopfsteinpflaster Danh từ · giống trung

[ˈkɔp͡fʃtaɪ̯nˌp͡flastɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỉa hè.

Xem đầy đủ từ "Kopfsteinpflaster": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Straßenpflaster Danh từ · giống trung

[ˈʃtʁaːsn̩ˌp͡flastɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỉa hè.

Xem đầy đủ từ "Straßenpflaster": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Trottoir Danh từ · giống trung

[ˌtʁɔto̯ˈaː] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỉa hè.

Xem đầy đủ từ "Trottoir": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vỉa hè tiếng Đức là gì?

"vỉa hè" trong tiếng Đức là das Pflaster (danh từ), der Gehweg (danh từ), der Bürgersteig (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.