Vinh quang tiếng Đức là gì?
"vinh quang" trong tiếng Đức là der Ruhm (danh từ), glorreich (tính từ), ruhmvoll (tính từ).
der Ruhm Danh từ · giống đực
/ʁuːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vinh quang.
glorreich Tính từ
/ˈɡloːɐ̯ˌʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vinh quang.
Xem đầy đủ từ "glorreich": der/die/das, biến cách, cách chia →
ruhmvoll Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vinh quang.
Xem đầy đủ từ "ruhmvoll": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vinh quang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vinh quang tiếng Đức là gì?
"vinh quang" trong tiếng Đức là der Ruhm (danh từ), glorreich (tính từ), ruhmvoll (tính từ).