Xô tiếng Đức là gì?
"xô" trong tiếng Đức là schieben (động từ), stoßen (động từ), der Eimer (danh từ).
schieben Động từ
/ˈʃiːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô, đẩy.
Xem đầy đủ từ "schieben": der/die/das, biến cách, cách chia →
stoßen Động từ
/ˈʃtoːsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô, đẩy.
der Eimer Danh từ · giống đực
/ˈaɪ̯mər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô.
der Kübel Danh từ · giống đực
/ˈkyːbəl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xô.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xô tiếng Đức là gì?
"xô" trong tiếng Đức là schieben (động từ), stoßen (động từ), der Eimer (danh từ).