TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xảo quyệt tiếng Đức là gì?

"xảo quyệt" trong tiếng Đức là schlau (tính từ), gerissen (tính từ), durchtrieben (tính từ).

schlau Tính từ

/ʃlaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.

Xem đầy đủ từ "schlau": der/die/das, biến cách, cách chia →

gerissen Tính từ

/ɡəˈʁɪsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.

Xem đầy đủ từ "gerissen": der/die/das, biến cách, cách chia →

durchtrieben Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.

Xem đầy đủ từ "durchtrieben": der/die/das, biến cách, cách chia →

gefinkelt Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.

Xem đầy đủ từ "gefinkelt": der/die/das, biến cách, cách chia →

listig Tính từ

/ˈlɪstɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xảo quyệt, xảo trá, láu lỉnh.

Xem đầy đủ từ "listig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xảo quyệt tiếng Đức là gì?

"xảo quyệt" trong tiếng Đức là schlau (tính từ), gerissen (tính từ), durchtrieben (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.