Xảy đến tiếng Đức là gì?
"xảy đến" trong tiếng Đức là passieren (động từ), zustoßen (động từ).
passieren Động từ
/paˈsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy ra, xảy đến.
- Lass uns über das Schlimmste, das passieren könnte, nachdenken. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
- Fehler passieren mir die ganze Zeit. Sai lầm luôn luôn xảy đến với tôi.
Xem đầy đủ từ "passieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
zustoßen Động từ
/ˈtsuːʃtoːsən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xảy đến (với ai: hoffentlich ist ihm nichts zugestoßen — mong là anh ấy không gặp chuyện gì)
Xem đầy đủ từ "zustoßen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xảy đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xảy đến tiếng Đức là gì?
"xảy đến" trong tiếng Đức là passieren (động từ), zustoßen (động từ).