TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xảy đến tiếng Đức là gì?

"xảy đến" trong tiếng Đức là passieren (động từ), zustoßen (động từ).

passieren Động từ

/paˈsiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xảy ra, xảy đến.

  • Lass uns über das Schlimmste, das passieren könnte, nachdenken. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến
  • Fehler passieren mir die ganze Zeit. Sai lầm luôn luôn xảy đến với tôi.

Xem đầy đủ từ "passieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

zustoßen Động từ

/ˈtsuːʃtoːsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xảy đến (với ai: hoffentlich ist ihm nichts zugestoßen — mong là anh ấy không gặp chuyện gì)

Xem đầy đủ từ "zustoßen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xảy đến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xảy đến tiếng Đức là gì?

"xảy đến" trong tiếng Đức là passieren (động từ), zustoßen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.