TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xe hơi tiếng Đức là gì?

"xe hơi" trong tiếng Đức là das Auto (danh từ), der Wagen (danh từ), die Karre (danh từ).

das Auto Danh từ · giống trung

/ˈaʊ̯to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe.

Xem đầy đủ từ "Auto": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Wagen Danh từ · giống đực

/ˈvaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe, xe hơi, ô tô, xe ô tô.

Xem đầy đủ từ "Wagen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Karre Danh từ · giống cái

/ˈkaʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe ô tô.

Xem đầy đủ từ "Karre": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Automobil Danh từ · giống trung

/aʊ̯tomoˈbiːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe, xe ô tô.

Xem đầy đủ từ "Automobil": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe hơi tiếng Đức là gì?

"xe hơi" trong tiếng Đức là das Auto (danh từ), der Wagen (danh từ), die Karre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.