Xem tiếng Đức là gì?
"xem" trong tiếng Đức là sehen (động từ), schauen (động từ), ansehen (động từ).
sehen Động từ
/ˈzeː.ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn thấy, xem, xem xét, thấy.
schauen Động từ
/ˈʃaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhìn thấy, xem xét, thấy, xem.
- Kommt und schaut! Lại đây mà xem.
- Wo schaut ihr fern? Bạn xem ti vi ở đâu?
Xem đầy đủ từ "schauen": der/die/das, biến cách, cách chia →
ansehen Động từ
/ˈʔanˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xem, coi.
- Hat Johannes Lust, sich einen koreanischen Film anzusehen? John có muốn xem phim hàn không?
- Die Gruppe legt Eltern dringend nahe zu kontrollieren, was sich ihre Kinder bei Tiktok ansehen. Nhóm đó kêu gọi các bậc cha mẹ giám sát những nội dung mà con cái họ xem trên TikTok.
Xem đầy đủ từ "ansehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zusehen Động từ
/ˈtsuːˌzeːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xem, coi.
Xem đầy đủ từ "zusehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xem" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xem tiếng Đức là gì?
"xem" trong tiếng Đức là sehen (động từ), schauen (động từ), ansehen (động từ).