TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xin chào tiếng Đức là gì?

"xin chào" trong tiếng Đức là hallo (thán từ), willkommen (thán từ).

hallo Thán từ

/ˈhalo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào, chào.

  • Hallo! Ist da die Personalabteilung? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không?
  • Hallo, ist dies die Personalabteilung? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không?

Xem đầy đủ từ "hallo": der/die/das, biến cách, cách chia →

willkommen Thán từ

/vɪlˈkɔmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào, chào, hoan nghênh.

Xem đầy đủ từ "willkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xin chào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xin chào tiếng Đức là gì?

"xin chào" trong tiếng Đức là hallo (thán từ), willkommen (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.