Xuất bản tiếng Đức là gì?
"xuất bản" trong tiếng Đức là veröffentlichen (động từ), herausgeben (động từ), publizieren (động từ).
veröffentlichen Động từ
/fɛɐ̯ˈœfn̩tlɪçn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất bản.
- Dieses Buch wurde in 36 Sprachen übersetzt und weltweit in über 100 Ländern veröffentlicht. Cuốn sách đã được dịch sang 36 thứ tiếng và được xuất bản ở hơn 100 quốc gia trên thế giới.
- Verlage veröffentlichen Bücher. Nhà xuất bản xuất bản sách.
Xem đầy đủ từ "veröffentlichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
herausgeben Động từ
/hɛˈʁaʊ̯sˌɡeːbn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất bản.
Xem đầy đủ từ "herausgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
publizieren Động từ
/publiˈt͡siːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuất bản.
- Werdet ihr das publizieren? Bạn sẽ xuất bản nó à?
- Werden Sie das publizieren? Bạn sẽ xuất bản nó à?
Xem đầy đủ từ "publizieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuất bản tiếng Đức là gì?
"xuất bản" trong tiếng Đức là veröffentlichen (động từ), herausgeben (động từ), publizieren (động từ).