Yên tĩnh tiếng Đức là gì?
"yên tĩnh" trong tiếng Đức là ruhig (tính từ), still (tính từ), leise (tính từ).
ruhig Tính từ
/ˈʁuː.ɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yên tĩnh, im lặng.
- Es ist zu ruhig hier. Ở đây yên tĩnh quá.
- Mein Schlafzimmer ist ruhig und bequem. Phòng ngủ của tôi yên tĩnh và thoải mái.
still Tính từ
/ʃtɪl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yên tĩnh, im lặng.
leise Tính từ
/ˈlaɪ.zə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yên tĩnh, im lặng.
- Ich möchte irgendwo hin, wo es leise ist. Tôi muốn đến chỗ nào đó yên tĩnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yên tĩnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yên tĩnh tiếng Đức là gì?
"yên tĩnh" trong tiếng Đức là ruhig (tính từ), still (tính từ), leise (tính từ).