TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fußangel

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fußangeln · sinh cách: der Fußangel

die Fußangel nghĩa là chông sắt.

Nghĩa của Fußangel

Danh từ · giống cái

  1. Chông sắt.

Biến cách của Fußangel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fußangeldie Fußangeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fußangelder Fußangeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fußangelden Fußangeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fußangeldie Fußangeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fußangel

Đồng nghĩa

Họ từ của Fußangel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caltrop, mantrap; trap, pitfall

Câu hỏi thường gặp

Fußangel nghĩa là gì?

Fußangel (danh từ) nghĩa là chông sắt.

Fußangel là der, die hay das?

Fußangel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fußangel); số nhiều: die Fußangeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.