TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hausschuh

danh từ giống đực
/ˈhaʊ̯sʃuː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hausschuhe · sinh cách: des Hausschuhes

der Hausschuh nghĩa là dép lê, giày hạ.

Nghĩa của Hausschuh

Danh từ · giống đực

  1. Dép lê, giày hạ.

Biến cách của Hausschuh (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hausschuhdie Hausschuhe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hausschuhesder Hausschuhe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hausschuhden Hausschuhen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hausschuhdie Hausschuhe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hausschuh

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slipper (an indoor slipper kind of shoe to be worn inside the house. In the Germanosphere it is not common to walk around inside the house in street shoes.)

Câu hỏi thường gặp

Hausschuh nghĩa là gì?

Hausschuh (danh từ) nghĩa là dép lê, giày hạ.

Hausschuh là der, die hay das?

Hausschuh là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hausschuh); số nhiều: die Hausschuhe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.