der Puschen
danh từ giống đực
/ˈpuːʃən/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Puschens
der Puschen nghĩa là dép lê, giày hạ.
Nghĩa của Puschen
Danh từ · giống đực
- Phương ngữ Dép lê, giày hạ.
Biến cách của Puschen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Puschen | die Puschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Puschens | der Puschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Puschen | den Puschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Puschen | die Puschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Puschen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ house or bedroom slipper
Câu hỏi thường gặp
Puschen nghĩa là gì?
Puschen (danh từ) nghĩa là dép lê, giày hạ.
Puschen là der, die hay das?
Puschen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Puschen).