der Konsens
số nhiều: die Konsense · sinh cách: des Konsenses
der Konsens nghĩa là sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng ý.
Nghĩa của Konsens
Danh từ · giống đực
- Sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng tâm, sự nhất trí.
- Sự đồng ý.
Biến cách của Konsens (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Konsens | die Konsense |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Konsenses | der Konsense |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Konsens | den Konsensen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Konsens | die Konsense |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konsens
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consensus (general agreement)
Câu hỏi thường gặp
Konsens nghĩa là gì?
Konsens (danh từ) nghĩa là sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng ý.
Konsens là der, die hay das?
Konsens là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Konsens); số nhiều: die Konsense.