TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Konsens

danh từ giống đực
/ˈkɔn.zɛns/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konsense · sinh cách: des Konsenses

der Konsens nghĩa là sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng ý.

Nghĩa của Konsens

Danh từ · giống đực

  1. Sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng tâm, sự nhất trí.
  2. Sự đồng ý.

Biến cách của Konsens (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Konsensdie Konsense
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Konsensesder Konsense
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Konsensden Konsensen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Konsensdie Konsense

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konsens

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consensus (general agreement)

Câu hỏi thường gặp

Konsens nghĩa là gì?

Konsens (danh từ) nghĩa là sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng ý.

Konsens là der, die hay das?

Konsens là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Konsens); số nhiều: die Konsense.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.