TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mohrrübe

danh từ giống cái
/ˈmoː(r)ˌryːbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mohrrüben · sinh cách: der Mohrrübe

die Mohrrübe nghĩa là cà rốt, ca rốt.

Nghĩa của Mohrrübe

Danh từ · giống cái

  1. Phương ngữ Cà rốt, ca rốt.

Biến cách của Mohrrübe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mohrrübedie Mohrrüben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mohrrübeder Mohrrüben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mohrrübeden Mohrrüben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mohrrübedie Mohrrüben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mohrrübe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carrot

Câu hỏi thường gặp

Mohrrübe nghĩa là gì?

Mohrrübe (danh từ) nghĩa là cà rốt, ca rốt.

Mohrrübe là der, die hay das?

Mohrrübe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mohrrübe); số nhiều: die Mohrrüben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.