sonstig
[ˈzɔnstɪç] giọng máy của trình duyệt
sonstig nghĩa là khác.
Nghĩa của sonstig
Tính từ
- Khác.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sonstig
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ (any/all) other
Câu hỏi thường gặp
sonstig nghĩa là gì?
sonstig (tính từ) nghĩa là khác.