TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spange

danh từ giống cái
/ˈʃpaŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spangen · sinh cách: der Spange

die Spange nghĩa là siết chặt.

Nghĩa của Spange

Danh từ · giống cái

  1. Siết chặt.

Biến cách của Spange (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spangedie Spangen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spangeder Spangen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spangeden Spangen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spangedie Spangen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spange

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clasp; bracelet; fibula; brooch; hairpin; buckle; bar (military decoration)

Câu hỏi thường gặp

Spange nghĩa là gì?

Spange (danh từ) nghĩa là siết chặt.

Spange là der, die hay das?

Spange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spange); số nhiều: die Spangen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.