der Teilbereich
số nhiều: die Teilbereiche · sinh cách: des Teilbereiches
der Teilbereich nghĩa là phần, bộ phận.
Nghĩa của Teilbereich
Danh từ · giống đực
- Phần, bộ phận.
Biến cách của Teilbereich (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Teilbereich | die Teilbereiche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Teilbereiches | der Teilbereiche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Teilbereich | den Teilbereichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Teilbereich | die Teilbereiche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Teilbereich
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ part, section, subarea
Câu hỏi thường gặp
Teilbereich nghĩa là gì?
Teilbereich (danh từ) nghĩa là phần, bộ phận.
Teilbereich là der, die hay das?
Teilbereich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Teilbereich); số nhiều: die Teilbereiche.