TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Teilbereich

danh từ giống đực
/ˈtaɪ̯lbəʁaɪ̯ç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Teilbereiche · sinh cách: des Teilbereiches

der Teilbereich nghĩa là phần, bộ phận.

Nghĩa của Teilbereich

Danh từ · giống đực

  1. Phần, bộ phận.

Biến cách của Teilbereich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Teilbereichdie Teilbereiche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Teilbereichesder Teilbereiche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Teilbereichden Teilbereichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Teilbereichdie Teilbereiche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Teilbereich

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ part, section, subarea

Câu hỏi thường gặp

Teilbereich nghĩa là gì?

Teilbereich (danh từ) nghĩa là phần, bộ phận.

Teilbereich là der, die hay das?

Teilbereich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Teilbereich); số nhiều: die Teilbereiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.