TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ám sát tiếng Đức là gì?

"ám sát" trong tiếng Đức là ermorden (động từ), liquidieren (động từ), meucheln (động từ).

ermorden Động từ

/ɛɐ̯ˈmɔʁdn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ám sát, giết, tàn sát.

Xem đầy đủ từ "ermorden": der/die/das, biến cách, cách chia →

liquidieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ám sát.

Xem đầy đủ từ "liquidieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

meucheln Động từ

/ˈmɔʏ̯çəln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ám sát.

Xem đầy đủ từ "meucheln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ám sát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ám sát tiếng Đức là gì?

"ám sát" trong tiếng Đức là ermorden (động từ), liquidieren (động từ), meucheln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.