Ôi tiếng Đức là gì?
"ôi" trong tiếng Đức là oh (thán từ), ach (thán từ), o (thán từ).
oh Thán từ
/oː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ, ôi, ối.
- Oh, Nein! Ôi không!
ach Thán từ
/ax/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ồ, ôi, ối.
o Thán từ
/ʔoː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hỡi, lạy, ôi.
- O nein! Ôi không!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ôi tiếng Đức là gì?
"ôi" trong tiếng Đức là oh (thán từ), ach (thán từ), o (thán từ).