Đá tiếng Đức là gì?
"đá" trong tiếng Đức là der Stein (danh từ), treten (động từ), der Fels (danh từ).
der Stein Danh từ · giống đực
/ʃtaɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá.
- Ich baue Häuser aus Stein. Tôi xây những ngôi nhà bằng đá.
- Ich baue Häuser von Stein. Tôi xây những ngôi nhà bằng đá.
treten Động từ
/ˈtʁeːtɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá.
- Tom trat den Ball. Tom đã đá quả bóng.
- Tom trat gegen den Ball. Tom đã đá quả bóng.
der Fels Danh từ · giống đực
/fɛls/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá.
das Gestein Danh từ · giống trung
/ɡəˈʃtaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá.
Xem đầy đủ từ "Gestein": der/die/das, biến cách, cách chia →
kicken Động từ
/ˈkɪkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đá tiếng Đức là gì?
"đá" trong tiếng Đức là der Stein (danh từ), treten (động từ), der Fels (danh từ).